JTBD vs Needs

Understanding the Fundamental Difference

Select a brand to see examples:

Viewing examples for: Ngoc CIS

JTBD PerspectiveNeeds PerspectiveWhy It Matters
Focus (Trọng tâm)

"The progress customers want to make in their life"

Example (Ngoc CIS):

Trở thành người mẹ bình yên, có năng lượng chăm sóc con tốt hơn

"What customers lack or want to have"

Example (Ngoc CIS):

Cần 8 tiếng ngủ mỗi đêm

JTBD tập trung vào 'tiến bộ' (progress), Needs tập trung vào 'thiếu hụt' (gap). JTBD hỏi 'Bạn muốn trở thành ai?', Needs hỏi 'Bạn thiếu gì?'

Question Asked (Câu hỏi đặt ra)

"What job are you hiring this product to do?"

Example (Ngoc CIS):

Tôi thuê Ngoc CIS để giúp tôi ngủ sâu giấc và tỉnh táo sáng mai

"What features do you need?"

Example (Ngoc CIS):

Tôi cần thuốc ngủ không tác dụng phụ

JTBD hỏi về 'công việc' (job) sản phẩm phải làm, Needs hỏi về 'tính năng' (features). JTBD solution-agnostic, Needs solution-specific.

Timeframe (Khung thời gian)

"Moment of struggle → Decision → First use → Outcome"

Example (Ngoc CIS):

Từ đêm thứ 4 mất ngủ (trigger) → tìm giải pháp → dùng Ngoc CIS → ngủ sâu giấc → trở thành mẹ bình yên

"Point-in-time snapshot of what's missing"

Example (Ngoc CIS):

Hiện tại thiếu ngủ, cần giải pháp ngay

JTBD là timeline (dòng thời gian), Needs là snapshot (ảnh chụp). JTBD theo dõi toàn bộ hành trình, Needs chỉ nhìn một thời điểm.

Emotional Dimension (Chiều cảm xúc)

"Emotional Job is core: 'How do I want to feel?'"

Example (Ngoc CIS):

Cảm giác nhẹ nhõm, bình yên, tự hào là người mẹ tốt

"Emotions are secondary, nice-to-have"

Example (Ngoc CIS):

Ngủ được là đủ, cảm xúc không quan trọng

JTBD đặt cảm xúc ở trung tâm (Emotional Job), Needs coi cảm xúc là phụ. JTBD hiểu rằng người ta mua cảm giác, không chỉ mua tính năng.

Social Dimension (Chiều xã hội)

"Social Job is critical: 'How do I want to be seen?'"

Example (Ngoc CIS):

Tôi là người mẹ thông minh, biết chăm sóc bản thân để chăm con tốt hơn

"Social context is ignored"

Example (Ngoc CIS):

Không quan tâm người khác nghĩ gì

JTBD nhận ra con người là sinh vật xã hội (Social Job), Needs bỏ qua bối cảnh xã hội. JTBD hiểu rằng người ta mua để 'gán ý nghĩa' cho bản thân.

Solution Orientation (Định hướng giải pháp)

"Solution-agnostic: Any solution that does the job"

Example (Ngoc CIS):

Competitors: Thuốc ngủ, Yoga, Meditation app, Chuyên gia tâm lý, Ngoc CIS

"Solution-specific: This exact feature/product"

Example (Ngoc CIS):

Competitors: Các trung tâm chữa mất ngủ khác

JTBD mở rộng không gian cạnh tranh (competitors = bất kỳ ai làm được job), Needs thu hẹp (competitors = sản phẩm tương tự). JTBD giúp tìm ra insight bất ngờ.

Measurement (Đo lường thành công)

"Did the customer make progress? Did the job get done?"

Example (Ngoc CIS):

Khách hàng có trở thành mẹ bình yên, vui vẻ với con không?

"Did we deliver the features? Did they use it?"

Example (Ngoc CIS):

Khách hàng có ngủ đủ 8 tiếng không?

JTBD đo lường outcome (kết quả), Needs đo lường output (sản phẩm). JTBD quan tâm 'cuộc sống khách hàng có tốt hơn không?', Needs quan tâm 'họ có dùng tính năng không?'

Marketing Implication (Ứng dụng Marketing)

"Message focuses on transformation & progress"

Example (Ngoc CIS):

Từ mẹ bỉm kiệt sức → Mẹ bình yên, con hạnh phúc

"Message focuses on features & benefits"

Example (Ngoc CIS):

Giải pháp ngủ tự nhiên, không thuốc, hiệu quả sau 1 tuần

JTBD marketing kể câu chuyện chuyển hóa (before → after), Needs marketing liệt kê tính năng. JTBD tạo emotional connection, Needs tạo rational comparison.

🧠 Key Takeaway

JTBD focuses on the progress customers want to make in their lives, while Needs focuses on what customers lack. JTBD is a timeline of transformation, Needs is a snapshot of gaps. JTBD creates emotional connection through storytelling, Needs creates rational comparison through features.